
Trạm sạc TELD AC 22kW – TCDZ-AC400/22-KCEMCA
18/02/2025Trạm sạc TELD DC 40kW – TEC-DC1.0/40-CNANN
Mô tả
- Cổng sạc: CCS2*1
- Công suất: 40kW
- Nguồn điện: 3P+N+PE
- Điện áp: 400Vac±15%
- Dòng điện: 125A
- Kết nối: Standard: 4G Ethernet
- OCPP: OCPP 1.6J
- Kích thước: W*D*H: 500mm*230mm*700mm
- Trọng lượng: 65kg (Including module)
- Lắp đặt: treo tường hoặc chân đế
- An toàn điện: Bảo vệ quá áp, bảo vệ dưới áp, bảo vệ quá dòng, bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ rò rỉ, bảo vệ bám dính rơ le, bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ chống sét
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: IEC 61851-1-2017 IEC 61851-23-2014 IEC61851-24-2014 EN61851-1-2019 EN 61851-23-2014 EN 61851-24-2014
- Tương ứng với TCVN: TCVN 4878:2009 (ISO 3941:2007)
- Chứng nhận: CE, CB, TüV Mark, UKCA, RCM
- Thương hiệu: TELD (China)
Ưu điểm nổi bật
- Công suất linh hoạt: Trạm sạc DC có thể cung cấp công suất lớn, từ vài chục kW đến hàng trăm kW, cho phép xe điện sạc đầy pin chỉ trong thời gian ngắn, từ vài chục phút đến một giờ. Điều này giúp người dùng tiết kiệm thời gian và thuận tiện hơn trong những hành trình dài.
- Công nghệ tiên tiến: Trang bị công nghệ truyền thông tiên tiến, cho phép bạn đặt trước lịch sạc, theo dõi trạng thái sạc và thanh toán trực tuyến một cách dễ dàng.
- Màn hình hiển thị thông minh: Màn hình hiển thị độ nét cao, hiển thị dữ liệu sạc theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng theo dõi quá trình sạc.
- An toàn tuyệt đối: Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt, đảm bảo trải nghiệm sạc ổn định và hiệu quả, bảo vệ xe điện của bạn khỏi các rủi ro về điện.
- Đa dạng kết nối: Hỗ trợ kết nối Bluetooth, Wi-Fi và Ethernet, giúp bạn dễ dàng quản lý và điều khiển trạm sạc.
- Tiêu chuẩn OCPP: Tuân thủ tiêu chuẩn OCPP 1.6J, cho phép tích hợp với các hệ thống quản lý trạm sạc khác nhau.
- Chứng nhận chất lượng: Đạt các chứng nhận CE, CB, TüV Mark, UKCA và RCM, khẳng định chất lượng và độ an toàn của sản phẩm.
Ứng dụng rộng rãi
Trạm sạc DC được lắp đặt tại các địa điểm công cộng như trung tâm thương mại, bãi đậu xe, trạm xăng, dọc theo các tuyến đường cao tốc, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và sạc điện cho xe.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Type | TEC-DC1.0/40-CNANN |
| Power Supply | 3P+N+PE |
| Input Voltage | 400Vac±15% |
| Output Voltage | 50Vdc~1000Vdc |
| Frequency | 45Hz~65Hz |
| Rated Power | 40kW |
| Maximum Current | 125A |
| Charge Connector | CCS2*1 |
| Cable Length | 5m (including inside part) |
| Cable Management | No |
| Peak Efficiency | ≥95% |
| Power Factor | >0.99 |
| THDi | ≤5% |
| Display | 7”LCD screen |
| Emergency Stop | Yes |
| Language | English (Other languages need to be customized) |
| Communications | Standard: 4G Ethernet |
| OCPP | OCPP1.6J |
| RCD | Type A |
| Electrical Protection | Surge protection, leakage protection, input overload protection, short circuit protection, over temperature protection, ground protection, gun head over temperature protection, insulation detection |
| Work Humidity | 5%RH~95%RH |
| Work Altitude | ≤2000m |
| Operating Temperature | -30℃~50℃ |
| IP Rating | IP54 |
| IK Rating | IK10 (Screen IK08) |
| Cooling | Air cooling |
| Product Dimension | W*D*H: 500mm*230mm*700mm |
| Package Dimension | W*D*H: 615mm*390mm*855mm |
| Net Weight | 65kg (Including module) |
| Gross Weight | 75kg |
| Installation | Wall-mounting, Floor-mounting |
| Standards | IEC 61851-1-2017 IEC 61851-23-2014 IEC61851-24-2014 EN61851-1-2019 EN 61851-23-2014 EN 61851-24-2014 |
| Certification | CE CB TüV Mark UKCA RCM
|




